Ba Cấp Vệ Sinh Màng MBR DEERFOS

Ba Cấp Vệ Sinh Màng MBR DEERFOS – Hướng Dẫn Chi Tiết Giúp Duy Trì Hiệu Suất Và Kéo Dài Tuổi Thọ Màng

Hệ thống màng lọc MBR (Membrane Bioreactor) ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các công trình xử lý nước thải công nghiệp, nước thải sinh hoạt, bệnh viện, thực phẩm, dược phẩm và điện tử nhờ hiệu quả xử lý vượt trội. Tuy nhiên, để hệ thống luôn hoạt động ổn định và duy trì lưu lượng lọc thiết kế, việc vệ sinh màng MBR định kỳ đóng vai trò vô cùng quan trọng.


mang-loc-mbr (1)-1

 

Trong quá trình vận hành, các chất hữu cơ, vi sinh vật, cặn vô cơ và chất keo sẽ dần bám lên bề mặt màng, làm tăng TMP (Transmembrane Pressure - áp suất xuyên màng) và giảm lưu lượng nước thấm (Flux). Nếu không được xử lý kịp thời, hiện tượng fouling sẽ khiến hệ thống tiêu hao nhiều điện năng hơn, giảm hiệu quả xử lý và rút ngắn tuổi thọ màng.

Theo hướng dẫn kỹ thuật của DEERFOS, quá trình bảo dưỡng màng được chia thành 03 cấp vệ sinh, tương ứng với từng mức độ bám bẩn của màng. Việc thực hiện đúng quy trình sẽ giúp kéo dài tuổi thọ màng, duy trì hiệu suất xử lý và giảm đáng kể chi phí vận hành.

Tại Sao Cần Thực Hiện Vệ Sinh Màng MBR Định Kỳ?

Màng MBR là thiết bị có giá trị cao trong hệ thống xử lý nước thải. Trong quá trình vận hành liên tục, bề mặt màng sẽ chịu tác động của nhiều loại cặn bẩn khác nhau.

Các nguyên nhân chính gây fouling gồm:

  • Chất hữu cơ hòa tan.
  • Vi sinh vật và màng sinh học (Biofilm).
  • Cặn vô cơ như CaCO₃, Fe, Mn.
  • Dầu mỡ.
  • Chất rắn lơ lửng.
  • Polyme và chất keo.

Nếu không vệ sinh đúng thời điểm, hệ thống sẽ xuất hiện các dấu hiệu như:

  • TMP tăng liên tục.
  • Lưu lượng nước thấm giảm.
  • Điện năng tiêu thụ tăng.
  • Chu kỳ lọc ngắn hơn.
  • Hiệu quả xử lý suy giảm.

Do đó, DEERFOS khuyến nghị áp dụng 03 cấp vệ sinh tùy theo mức độ bám bẩn của màng.



 

Cấp 1 – Vệ Sinh Duy Trì (Maintenance Cleaning)

Đây là cấp vệ sinh được thực hiện thường xuyên nhằm hạn chế fouling ngay từ giai đoạn đầu, giúp duy trì hiệu suất của màng và giảm số lần phải vệ sinh chuyên sâu.

Thông thường, nên thực hiện khoảng 1 lần/tuần hoặc điều chỉnh theo điều kiện vận hành thực tế (một số hệ thống có thể thực hiện theo chu kỳ khoảng 1 tháng/lần nếu chất lượng nước đầu vào ổn định và tốc độ bám bẩn thấp).

Mục đích

  • Ngăn cặn hữu cơ tích tụ.
  • Duy trì áp suất TMP ổn định.
  • Giữ lưu lượng lọc thiết kế.
  • Giảm nguy cơ fouling nghiêm trọng.
  • Kéo dài tuổi thọ màng.

Quy trình thực hiện

Bước 1. Dừng vận hành

  • Dừng bơm hút nước thấm.
  • Dừng hệ thống sục khí theo quy trình vận hành.

Bước 2. Giữ nguyên mô-đun màng

Không cần tháo mô-đun khỏi bể.

Toàn bộ quá trình được thực hiện ngay trong bể màng.

Bước 3. Chuẩn bị dung dịch NaOCl

Sử dụng dung dịch:

NaOCl 500 mg/L

Dung dịch được cấp qua đường nước thấm (Permeate Line).

Không đổ trực tiếp dung dịch NaOCl vào bể bùn vì sẽ ảnh hưởng đến hệ vi sinh.

Bước 4. Xác định thể tích dung dịch

Tổng thể tích cần chuẩn bị:

V = 2 lít × diện tích màng (m²) + thể tích đường ống

Bước 5. Tính lượng NaOCl 12%

Đối với hóa chất NaOCl thương phẩm 12%:

  • Phần màng:

8,33 g NaOCl/m² màng

  • Phần đường ống:

4,17 g cho mỗi 1 lít thể tích đường ống

Có thể tính nhanh theo công thức:

mNaOCl = 4,17 × V (g)

Trong đó:

  • mNaOCl là khối lượng NaOCl cần sử dụng.
  • V là tổng thể tích dung dịch (L).

Bước 6. Cấp hóa chất

Dung dịch được cấp đều trong khoảng:

15–30 phút

Sau đó khởi động lại:

  • Hệ thống sục khí.
  • Bơm hút nước.

Đồng thời ghi nhận:

  • TMP trước vệ sinh.
  • TMP sau vệ sinh.
  • Lưu lượng nước thấm.

Cấp 2 – Vệ Sinh Phục Hồi (Recovery Cleaning)

Khi màng bắt đầu fouling nhiều hơn, chỉ vệ sinh duy trì sẽ không còn đủ hiệu quả. Lúc này cần thực hiện vệ sinh phục hồi nhằm đưa TMP về gần giá trị ban đầu.

Thông thường thực hiện:

  • Khoảng 03 tháng/lần, hoặc
  • Khi TMP tăng khoảng 15 kPa so với sau lần vệ sinh gần nhất.

Mục đích

  • Loại bỏ lớp cặn hữu cơ tích tụ.
  • Phục hồi thông lượng lọc.
  • Giảm áp suất xuyên màng.
  • Khôi phục hiệu suất xử lý.

Quy trình thực hiện

Bước 1. Dừng hệ thống

  • Dừng bơm hút.
  • Dừng sục khí.

Bước 2. Vệ sinh tại chỗ (CIP)

Không cần tháo mô-đun.

Mô-đun vẫn được giữ trong bể màng.

Bước 3. Chuẩn bị dung dịch NaOCl

Sử dụng:

NaOCl 3.000 mg/L

Dung dịch được cấp từ đường nước thấm.

Bước 4. Xác định thể tích

Tổng thể tích:

V = 2 lít/m² màng + thể tích đường ống

Bước 5. Tính lượng NaOCl

NaOCl thương phẩm 12%

  • Phần màng:

50 g/m²

  • Phần đường ống:

25 g/L

Hoặc tính nhanh:

mNaOCl = 25 × V (g)

Bước 6. Cấp hóa chất

Dung dịch được cấp trong khoảng:

30 phút

Sau khi cấp xong:

Ngâm màng trong dung dịch:

30–90 phút

Bước 7. Kiểm tra sau vệ sinh

Khởi động lại hệ thống.

Đo:

  • TMP.
  • Flux.
  • Lưu lượng nước.

Nếu TMP vẫn cao:

  • Kiểm tra khả năng fouling vô cơ.
  • Thực hiện vệ sinh bằng axit.

Nếu TMP không phục hồi:

Chuyển sang ngâm hóa chất ngoại tuyến.

Cấp 3 – Ngâm Hóa Chất Ngoại Tuyến (Offline Chemical Cleaning)

Đây là cấp vệ sinh chuyên sâu áp dụng khi màng fouling nghiêm trọng hoặc hai cấp vệ sinh trước không còn hiệu quả.

Khi nào cần thực hiện?

  • TMP rất cao.
  • Flux giảm mạnh.
  • Hiệu suất xử lý suy giảm.
  • Recovery Cleaning không phục hồi.

Quy trình thực hiện

Bước 1. Cô lập cụm màng

  • Dừng toàn bộ hệ thống.
  • Cô lập cụm màng.

Bước 2. Đưa mô-đun đến bể vệ sinh

Có hai phương án:

  • Đưa mô-đun sang bể vệ sinh riêng.
  • Hoặc giữ nguyên trong bể và thay bùn bằng dung dịch vệ sinh.

Nếu tháo mô-đun:

Cần rửa sạch lớp bùn bám trước khi ngâm hóa chất.

Bước 3. Ngâm hóa chất

Tùy loại fouling.

Fouling hữu cơ

Ngâm:

NaOCl 3.000 mg/L

Thời gian:

6–24 giờ

Fouling vô cơ

Ngâm:

Dung dịch axit phù hợp

Thời gian:

Khoảng 2 giờ

Có thể sử dụng:

  • Axit Citric.
  • Hoặc HCl theo hướng dẫn kỹ thuật của DEERFOS.

Bước 4. Rửa sạch

Sau khi ngâm:

  • Xả bỏ dung dịch.
  • Rửa sạch hóa chất.
  • Kiểm tra không còn dư lượng.

Bước 5. Lắp đặt và kiểm tra

Trước khi đưa vào vận hành cần kiểm tra:

  • TMP.
  • Flux.
  • Lưu lượng.
  • Rò rỉ.
  • Tình trạng mô-đun.

Bảng So Sánh Ba Cấp Vệ Sinh Màng MBR DEERFOS

Tiêu chí Vệ sinh duy trì Vệ sinh phục hồi Ngâm ngoại tuyến
Mục đích Ngăn fouling Khôi phục hiệu suất Xử lý fouling nặng
Chu kỳ 1 tuần/lần hoặc theo điều kiện vận hành (có thể khoảng 1 tháng/lần) Khoảng 3 tháng/lần hoặc TMP tăng 15 kPa Khi cần
Nồng độ NaOCl 500 mg/L 3.000 mg/L 3.000 mg/L
Thời gian ngâm Không ngâm 30–90 phút 6–24 giờ
Tháo mô-đun Không Không Có thể có
Mức độ fouling Nhẹ Trung bình Nặng

Những Lưu Ý Khi Vệ Sinh Màng MBR

Để đảm bảo hiệu quả vệ sinh và kéo dài tuổi thọ màng, người vận hành cần lưu ý:

  • Theo dõi TMP và lưu lượng nước thấm hằng ngày.
  • Không để fouling kéo dài mới tiến hành vệ sinh.
  • Pha hóa chất đúng nồng độ theo khuyến nghị của DEERFOS.
  • Không trộn NaOCl với axit vì có thể sinh khí clo độc.
  • Rửa sạch hóa chất trước khi đưa hệ thống trở lại vận hành.
  • Ghi chép đầy đủ TMP, Flux và lưu lượng trước – sau mỗi lần vệ sinh để đánh giá hiệu quả và lập kế hoạch bảo dưỡng.

Kết Luận

Áp dụng đúng ba cấp vệ sinh màng MBR theo hướng dẫn của DEERFOS giúp hệ thống xử lý nước thải duy trì hiệu suất ổn định, hạn chế fouling, giảm chi phí vận hành và kéo dài tuổi thọ màng. Việc kết hợp vệ sinh duy trì, vệ sinh phục hồingâm hóa chất ngoại tuyến theo đúng thời điểm sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu quả đầu tư, giảm thời gian dừng hệ thống và đảm bảo chất lượng nước sau xử lý luôn đáp ứng yêu cầu vận hành. Đây cũng là nền tảng quan trọng để khai thác tối đa hiệu quả của công nghệ MBR trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt.


Liên hệ ngay