Mua màng lọc MBR ở đâu
10 Jul, 2026Việt Water chuyên cung cấp màng lọc MBR chính hãng, tư vấn lựa chọn module phù hợp, thiết kế và thi...
Hệ thống màng lọc MBR (Membrane Bioreactor) ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các công trình xử lý nước thải công nghiệp, nước thải sinh hoạt, bệnh viện, thực phẩm, dược phẩm và điện tử nhờ hiệu quả xử lý vượt trội. Tuy nhiên, để hệ thống luôn hoạt động ổn định và duy trì lưu lượng lọc thiết kế, việc vệ sinh màng MBR định kỳ đóng vai trò vô cùng quan trọng.

Trong quá trình vận hành, các chất hữu cơ, vi sinh vật, cặn vô cơ và chất keo sẽ dần bám lên bề mặt màng, làm tăng TMP (Transmembrane Pressure - áp suất xuyên màng) và giảm lưu lượng nước thấm (Flux). Nếu không được xử lý kịp thời, hiện tượng fouling sẽ khiến hệ thống tiêu hao nhiều điện năng hơn, giảm hiệu quả xử lý và rút ngắn tuổi thọ màng.
Theo hướng dẫn kỹ thuật của DEERFOS, quá trình bảo dưỡng màng được chia thành 03 cấp vệ sinh, tương ứng với từng mức độ bám bẩn của màng. Việc thực hiện đúng quy trình sẽ giúp kéo dài tuổi thọ màng, duy trì hiệu suất xử lý và giảm đáng kể chi phí vận hành.
Màng MBR là thiết bị có giá trị cao trong hệ thống xử lý nước thải. Trong quá trình vận hành liên tục, bề mặt màng sẽ chịu tác động của nhiều loại cặn bẩn khác nhau.
Các nguyên nhân chính gây fouling gồm:
Nếu không vệ sinh đúng thời điểm, hệ thống sẽ xuất hiện các dấu hiệu như:
Do đó, DEERFOS khuyến nghị áp dụng 03 cấp vệ sinh tùy theo mức độ bám bẩn của màng.

Đây là cấp vệ sinh được thực hiện thường xuyên nhằm hạn chế fouling ngay từ giai đoạn đầu, giúp duy trì hiệu suất của màng và giảm số lần phải vệ sinh chuyên sâu.
Thông thường, nên thực hiện khoảng 1 lần/tuần hoặc điều chỉnh theo điều kiện vận hành thực tế (một số hệ thống có thể thực hiện theo chu kỳ khoảng 1 tháng/lần nếu chất lượng nước đầu vào ổn định và tốc độ bám bẩn thấp).
Không cần tháo mô-đun khỏi bể.
Toàn bộ quá trình được thực hiện ngay trong bể màng.
Sử dụng dung dịch:
NaOCl 500 mg/L
Dung dịch được cấp qua đường nước thấm (Permeate Line).
Không đổ trực tiếp dung dịch NaOCl vào bể bùn vì sẽ ảnh hưởng đến hệ vi sinh.
Tổng thể tích cần chuẩn bị:
V = 2 lít × diện tích màng (m²) + thể tích đường ống
Đối với hóa chất NaOCl thương phẩm 12%:
8,33 g NaOCl/m² màng
4,17 g cho mỗi 1 lít thể tích đường ống
Có thể tính nhanh theo công thức:
mNaOCl = 4,17 × V (g)
Trong đó:
Dung dịch được cấp đều trong khoảng:
15–30 phút
Sau đó khởi động lại:
Đồng thời ghi nhận:
Khi màng bắt đầu fouling nhiều hơn, chỉ vệ sinh duy trì sẽ không còn đủ hiệu quả. Lúc này cần thực hiện vệ sinh phục hồi nhằm đưa TMP về gần giá trị ban đầu.
Thông thường thực hiện:
Không cần tháo mô-đun.
Mô-đun vẫn được giữ trong bể màng.
Sử dụng:
NaOCl 3.000 mg/L
Dung dịch được cấp từ đường nước thấm.
Tổng thể tích:
V = 2 lít/m² màng + thể tích đường ống
NaOCl thương phẩm 12%
50 g/m²
25 g/L
Hoặc tính nhanh:
mNaOCl = 25 × V (g)
Dung dịch được cấp trong khoảng:
30 phút
Sau khi cấp xong:
Ngâm màng trong dung dịch:
30–90 phút
Khởi động lại hệ thống.
Đo:
Nếu TMP vẫn cao:
Nếu TMP không phục hồi:
Chuyển sang ngâm hóa chất ngoại tuyến.
Đây là cấp vệ sinh chuyên sâu áp dụng khi màng fouling nghiêm trọng hoặc hai cấp vệ sinh trước không còn hiệu quả.
Có hai phương án:
Nếu tháo mô-đun:
Cần rửa sạch lớp bùn bám trước khi ngâm hóa chất.
Tùy loại fouling.
Ngâm:
NaOCl 3.000 mg/L
Thời gian:
6–24 giờ
Ngâm:
Dung dịch axit phù hợp
Thời gian:
Khoảng 2 giờ
Có thể sử dụng:
Sau khi ngâm:
Trước khi đưa vào vận hành cần kiểm tra:
| Tiêu chí | Vệ sinh duy trì | Vệ sinh phục hồi | Ngâm ngoại tuyến |
|---|---|---|---|
| Mục đích | Ngăn fouling | Khôi phục hiệu suất | Xử lý fouling nặng |
| Chu kỳ | 1 tuần/lần hoặc theo điều kiện vận hành (có thể khoảng 1 tháng/lần) | Khoảng 3 tháng/lần hoặc TMP tăng 15 kPa | Khi cần |
| Nồng độ NaOCl | 500 mg/L | 3.000 mg/L | 3.000 mg/L |
| Thời gian ngâm | Không ngâm | 30–90 phút | 6–24 giờ |
| Tháo mô-đun | Không | Không | Có thể có |
| Mức độ fouling | Nhẹ | Trung bình | Nặng |
Để đảm bảo hiệu quả vệ sinh và kéo dài tuổi thọ màng, người vận hành cần lưu ý:
Áp dụng đúng ba cấp vệ sinh màng MBR theo hướng dẫn của DEERFOS giúp hệ thống xử lý nước thải duy trì hiệu suất ổn định, hạn chế fouling, giảm chi phí vận hành và kéo dài tuổi thọ màng. Việc kết hợp vệ sinh duy trì, vệ sinh phục hồi và ngâm hóa chất ngoại tuyến theo đúng thời điểm sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu quả đầu tư, giảm thời gian dừng hệ thống và đảm bảo chất lượng nước sau xử lý luôn đáp ứng yêu cầu vận hành. Đây cũng là nền tảng quan trọng để khai thác tối đa hiệu quả của công nghệ MBR trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt.