Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Thực Phẩm 500m³/Ngày
09 Sep, 2026hiết kế và thi công hệ thống xử lý nước thải thực phẩm 500m³/ngày bằng DAF, UASB, MBR, RO và PLC – S...
Thi công hệ thống xử lý nước thải nhà máy giải khát là hạng mục quan trọng đối với các doanh nghiệp sản xuất nước ngọt, nước trái cây, nước tăng lực, trà đóng chai, nước khoáng và các loại đồ uống khác. Nước thải của ngành này có đặc trưng là hàm lượng đường, COD, BOD cao, pH biến động, hóa chất CIP và chất rắn lơ lửng, đòi hỏi hệ thống xử lý phải được thiết kế chuyên biệt để vận hành ổn định và đáp ứng quy chuẩn môi trường.

Việc lựa chọn mô hình EPC (Engineering – Procurement – Construction) giúp doanh nghiệp có một đầu mối chịu trách nhiệm từ khảo sát, thiết kế, chế tạo thiết bị, lắp đặt đến chạy thử và bảo trì. Điều này giúp giảm rủi ro trong quá trình triển khai, tối ưu chi phí đầu tư và tạo nền tảng cho giải pháp Water Reuse trong tương lai.
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT WATER cung cấp dịch vụ thi công hệ thống xử lý nước thải nhà máy giải khát trọn gói, ứng dụng các công nghệ DAF, UASB, MBR, UF, RO, DTRO và PLC – SCADA, mang đến giải pháp phù hợp cho từng quy mô nhà máy.
Nước thải trong ngành giải khát có đặc điểm khác với các ngành thực phẩm khác do chứa nhiều đường hòa tan và phát sinh từ nhiều công đoạn vệ sinh thiết bị.
Nước thải thường phát sinh từ:
Rửa nguyên liệu.
Pha chế.
Rửa chai và lon.
Hệ thống CIP.
Vệ sinh dây chuyền chiết rót.
Vệ sinh sàn nhà xưởng.
Khu đóng gói.
Lưu lượng nước thải thường tăng mạnh vào cuối ca sản xuất khi thực hiện vệ sinh toàn bộ dây chuyền.
Nguồn ô nhiễm chủ yếu đến từ:
Đường.
Syrup.
Chất tạo ngọt.
Hương liệu.
Chất hữu cơ hòa tan.
Đây là nguyên nhân làm tải lượng COD và BOD tăng cao.
Quá trình CIP sử dụng dung dịch kiềm và axit làm pH thay đổi đáng kể, vì vậy hệ thống cần có khả năng cân bằng pH trước khi đưa vào xử lý sinh học.
Nhãn chai, cặn nguyên liệu và tạp chất có thể làm tăng TSS nếu không được loại bỏ ngay từ đầu.
Không thể áp dụng cùng một cấu hình cho mọi ngành thực phẩm.
Đối với ngành giải khát, hệ thống cần giải quyết đồng thời:
COD cao.
Đường hòa tan.
pH biến động.
Lưu lượng thay đổi theo ca sản xuất.
Yêu cầu chất lượng nước đầu ra ổn định.
Một hệ thống được thiết kế đúng ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí vận hành và thuận lợi khi mở rộng sản xuất.
VIỆT WATER triển khai dự án theo mô hình EPC nhằm đồng bộ toàn bộ quá trình thực hiện.
Đội ngũ kỹ sư đánh giá:
Lưu lượng thực tế.
Đặc tính nước thải.
Điều kiện mặt bằng.
Khả năng mở rộng công suất.
Các chỉ tiêu thường được kiểm tra gồm:
COD.
BOD.
TSS.
pH.
Nitơ.
Phốt pho.
Kết quả phân tích là cơ sở để lựa chọn công nghệ phù hợp.
VIỆT WATER xây dựng:
Sơ đồ công nghệ.
Bản vẽ kỹ thuật.
Danh mục thiết bị.
Phương án vận hành.
Mỗi hệ thống đều được thiết kế riêng theo từng nhà máy.
VIỆT WATER sở hữu xưởng chế tạo trực tiếp giúp chủ động sản xuất:
Bồn thép.
Bể xử lý.
Cụm DAF.
Đường ống.
Tủ điều khiển PLC.
Điều này giúp kiểm soát chất lượng và tiến độ thi công.
Quá trình lắp đặt được thực hiện theo từng giai đoạn nhằm hạn chế ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất.
Sau khi hoàn thành, hệ thống sẽ được:
Chạy thử.
Hiệu chỉnh.
Đào tạo vận hành.
Bàn giao chính thức.
Đối với phần lớn nhà máy giải khát, VIỆT WATER đề xuất quy trình sau.
Thu gom nước thải.
Song chắn rác.
Bể điều hòa.
Điều chỉnh pH.
DAF.
UASB.
MBR.
Khử trùng.
UF – RO (khi tái sử dụng nước).
Đây là cấu hình giúp cân bằng giữa hiệu quả xử lý và chi phí vận hành.
Toàn bộ nước thải được tập trung về hệ thống xử lý.
Yêu cầu:
Không rò rỉ.
Hạn chế lắng cặn.
Thuận tiện bảo trì.
Loại bỏ:
Nhãn chai.
Bao bì.
Cặn lớn.
Tạp chất.
Điều này giúp bảo vệ bơm và thiết bị phía sau.
Bể điều hòa giúp:
Cân bằng lưu lượng.
Ổn định nồng độ ô nhiễm.
Giảm sốc tải.
Thông thường sẽ được trang bị:
Máy khuấy.
Máy thổi khí.
Cảm biến mực nước.
Đây là công đoạn quan trọng đối với ngành giải khát.
Hệ thống sẽ điều chỉnh pH về khoảng thích hợp để:
Bảo vệ vi sinh.
Tăng hiệu suất xử lý.
Giảm nguy cơ sốc tải.
DAF giúp loại bỏ các thành phần nổi trước khi nước đi vào công trình sinh học.
Bọt khí siêu nhỏ bám vào:
Dầu.
Chất nổi.
Cặn hữu cơ.
Sau đó kéo chúng nổi lên bề mặt để thu gom.
DAF giúp:
Giảm TSS.
Giảm COD dạng hạt.
Bảo vệ UASB.
Giảm fouling cho MBR.
Sau DAF, nước thải vẫn còn lượng hữu cơ rất lớn.
Vi sinh vật kỵ khí phân hủy chất hữu cơ trong điều kiện không có oxy.
UASB giúp:
Giảm COD.
Tiết kiệm điện.
Giảm lượng bùn.
Giảm tải cho MBR.
Đây là công nghệ rất phù hợp với nhà máy giải khát có lưu lượng lớn.
MBR kết hợp bể sinh học với màng lọc nhằm nâng cao chất lượng nước đầu ra.
MBR giúp:
Giảm COD.
Giảm TSS.
Giảm vi sinh.
Không cần bể lắng lớn.
Điều này giúp tiết kiệm diện tích và tạo nền tảng cho Water Reuse.
Sau xử lý sinh học, nước được khử trùng nhằm giảm vi sinh vật trước khi xả thải hoặc tái sử dụng.
Nếu doanh nghiệp muốn giảm chi phí nước sạch, hệ thống có thể bổ sung xử lý nâng cao.
UF giúp:
Loại bỏ cặn nhỏ.
Giảm độ đục.
Bảo vệ RO.
RO giúp:
Giảm TDS.
Giảm độ dẫn điện.
Nâng cao chất lượng nước.
Nguồn nước sau xử lý có thể được sử dụng cho:
Tháp giải nhiệt.
Rửa sân.
Nước kỹ thuật.
Vệ sinh khu vực phụ trợ.
VIỆT WATER triển khai hệ thống phù hợp với từng quy mô nhà máy.
|
Công suất |
Giải pháp |
|---|---|
|
20 m³/ngày |
MBR |
|
50 m³/ngày |
DAF + MBR |
|
100 m³/ngày |
DAF + UASB + MBR |
|
300 m³/ngày |
PLC – SCADA |
|
500 m³/ngày trở lên |
Giải pháp EPC toàn diện |
Việc tính toán đúng lưu lượng giúp hệ thống vận hành ổn định và tiết kiệm chi phí.
Một hệ thống quy mô công nghiệp thường bao gồm:
Song chắn rác.
Bơm chìm.
Máy khuấy.
Máy thổi khí.
Hệ thống điều chỉnh pH.
Cụm DAF.
Bể UASB.
Bể MBR.
Màng MBR.
Tủ PLC.
Đường ống.
Van điều khiển.
Tất cả được lựa chọn dựa trên đặc tính nước thải và yêu cầu vận hành thực tế.
Đối với nhà máy giải khát, tự động hóa giúp nâng cao hiệu quả quản lý.
Theo dõi lưu lượng.
Điều khiển bơm.
Giám sát pH.
Giám sát áp suất.
Cảnh báo sự cố.
Lưu trữ dữ liệu.
Giám sát từ xa.
Điều này giúp giảm nhân công và tăng tính ổn định của hệ thống.
Nhiều doanh nghiệp đang hướng đến tái sử dụng nước nhằm giảm chi phí vận hành.
Tháp giải nhiệt.
Rửa sân.
Tưới cây.
Nước kỹ thuật.
Vệ sinh khu vực phụ trợ.
Việc kết hợp MBR với UF và RO sẽ giúp nâng cao chất lượng nước tái sử dụng.
Chi phí đầu tư phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Lưu lượng càng lớn thì quy mô thiết bị càng tăng.
Các chỉ tiêu như:
COD.
pH.
TSS.
ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn công nghệ.
Chi phí thi công phụ thuộc vào:
Nền móng.
Khoảng cách đường ống.
Cao độ công trình.
PLC – SCADA giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhưng cần được tính toán phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp.
VIỆT WATER là đơn vị chuyên cung cấp giải pháp xử lý nước công nghiệp với nhiều công nghệ hiện đại.
Thiết kế riêng theo từng ngành.
Xưởng chế tạo trực tiếp.
Công nghệ DAF, UASB, MBR, UF, RO và DTRO.
PLC – SCADA.
Tối ưu chi phí đầu tư.
Hỗ trợ vận hành lâu dài.
Đội ngũ kỹ sư luôn phân tích đặc tính nước thải thực tế để xây dựng giải pháp phù hợp với từng doanh nghiệp.
Do chứa nhiều đường, syrup và chất hữu cơ hòa tan trong quá trình sản xuất.
Đây là công đoạn rất quan trọng vì quá trình CIP làm pH biến động lớn.
Đây là công nghệ rất phù hợp khi nước thải có COD cao và lưu lượng lớn.
Có. MBR sử dụng màng lọc thay cho bể lắng truyền thống, giúp nâng cao chất lượng nước đầu ra.
Có. Khi bổ sung UF và RO, nước sau xử lý có thể phục vụ nhiều mục đích kỹ thuật trong nhà máy.
Nếu doanh nghiệp đang cần thi công hệ thống xử lý nước thải nhà máy giải khát, hãy liên hệ CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT WATER để được khảo sát hiện trạng, phân tích mẫu nước và đề xuất giải pháp EPC phù hợp với từng quy mô sản xuất.
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT WATER
Địa chỉ: 345 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Văn phòng đại diện: Bàn Thạch 1, Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa
Xưởng chế tạo: Đường Thạnh Xuân 52, Phường Thạnh Xuân, TP.HCM
Mã số thuế: 0312931928
Điện thoại: 028.6272.4888 – 0904.506.065
Email: Info@vietwaterjsc.com