Xử Lý Nước Thải Chăn Nuôi Bình Phước
05 Oct, 2026Giải pháp xử lý nước thải chăn nuôi heo, bò, gia cầm tại Bình Phước với công nghệ hiện đại, đạt chuẩ...
Ngành chăn nuôi tại Tây Ninh đang phát triển theo hướng trang trại tập trung, quy mô lớn và chuyên nghiệp hơn. Cùng với sự gia tăng về số lượng vật nuôi, lượng nước sử dụng để vệ sinh chuồng trại, tắm rửa vật nuôi, vệ sinh thiết bị và các khu vực sản xuất cũng tăng theo. Nếu không được thu gom và xử lý đúng kỹ thuật, nước thải chăn nuôi có thể phát sinh mùi hôi, gây ô nhiễm nguồn nước và ảnh hưởng đến môi trường xung quanh.

Đối với các trang trại, khu chăn nuôi tập trung và nhà máy chế biến sản phẩm từ chăn nuôi tại Tây Ninh, việc đầu tư hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi cần được tính toán ngay từ giai đoạn quy hoạch. Công nghệ không chỉ phải đáp ứng yêu cầu về chất lượng nước sau xử lý mà còn cần phù hợp với lưu lượng, đặc tính nước thải, diện tích xây dựng và chi phí vận hành thực tế.
VIỆT WATER cung cấp giải pháp khảo sát, tư vấn, thiết kế và thi công hệ thống xử lý nước thải cho trang trại, nhà máy chăn nuôi với cấu hình được lựa chọn theo từng quy mô và đặc thù sản xuất.

Nước thải tại các trang trại và nhà máy chăn nuôi thường không chỉ đến từ một nguồn duy nhất. Tùy loại hình sản xuất, nước thải có thể phát sinh từ nhiều hoạt động khác nhau.
Đây thường là nguồn nước thải chính tại các trang trại chăn nuôi heo, bò, gia cầm. Nước vệ sinh cuốn theo phân, nước tiểu, thức ăn thừa, lông, cặn hữu cơ và các chất rắn khác.
Quá trình tắm hoặc vệ sinh vật nuôi tạo ra dòng nước chứa nhiều chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng và vi sinh vật.
Tại các cơ sở có hệ thống thu gom, sơ chế hoặc chế biến, nước rửa thiết bị, sàn nhà và dụng cụ cũng có thể được đưa vào hệ thống xử lý nước thải tập trung.
Một số cơ sở còn phát sinh nước thải từ khu vực vệ sinh công nhân, nhà ăn, khu vực lưu trữ nguyên liệu và các công trình phụ trợ. Khi thiết kế hệ thống, cần xác định rõ từng nguồn để lựa chọn phương án thu gom phù hợp.
Nước thải chăn nuôi có tải lượng ô nhiễm tương đối cao và thành phần thay đổi theo loại vật nuôi, quy mô đàn, phương thức vệ sinh chuồng trại và chế độ sử dụng nước.

Một số đặc điểm thường gặp gồm:
Chính vì vậy, hệ thống xử lý cần được thiết kế theo chuỗi công nghệ thay vì chỉ sử dụng một công đoạn xử lý đơn lẻ.
Từ ngày 01/09/2025, QCVN 62:2025/BTNMT về nước thải chăn nuôi có hiệu lực và thay thế QCVN 62-MT:2016/BTNMT, với các quy định mới về giới hạn thông số ô nhiễm và phân vùng nguồn tiếp nhận.
Đối với cơ sở chăn nuôi trang trại, QCVN 62:2025/BTNMT quy định các giới hạn theo Cột A, B hoặc C tùy theo nguồn nước tiếp nhận. Một số thông số quan trọng gồm pH, BOD₅, COD hoặc TOC, TSS, Tổng Nitơ, Tổng Phốt pho và Tổng Coliform.
Ví dụ, theo Bảng 1 của QCVN 62:2025/BTNMT, giới hạn BOD₅ lần lượt là ≤40 mg/L đối với Cột A, ≤60 mg/L đối với Cột B và ≤100 mg/L đối với Cột C; COD lần lượt là ≤65, ≤150 và ≤250 mg/L.
Do yêu cầu xả thải phụ thuộc vào nguồn tiếp nhận và hồ sơ môi trường của từng dự án, doanh nghiệp không nên áp dụng một cấu hình công nghệ cố định cho mọi trang trại.
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải chăn nuôi hiện hành là QCVN 62:2025/BTNMT, ban hành kèm Thông tư 04/2025/TT-BTNMT và có hiệu lực từ ngày 01/09/2025. Quy chuẩn này quy định giới hạn các thông số ô nhiễm đối với nước thải chăn nuôi khi xả vào nguồn nước tiếp nhận.
VIỆT WATER có thể xây dựng dây chuyền xử lý theo cấu trúc trong sơ đồ:

Nước thải từ hoạt động chăn nuôi trước tiên được đưa vào bể kỵ khí Biogas.
Trong công đoạn này, quá trình phân hủy kỵ khí giúp xử lý một phần đáng kể chất hữu cơ trong nước thải. Đồng thời, quá trình sinh khí tạo ra biogas.
Theo sơ đồ, dòng khí biogas được thu gom riêng:
Bể kỵ khí Biogas → hệ thống thu hồi khí → sử dụng cho máy phát điện/phục vụ hệ thống xử lý và sản xuất.
Đối với trang trại có quy mô lớn, việc thu hồi biogas giúp tăng khả năng tận dụng nguồn năng lượng phát sinh từ quá trình xử lý chất thải.
VIỆT WATER có thể tính toán thể tích bể, thời gian lưu và tải trọng hữu cơ dựa trên lưu lượng, COD, BOD, TSS và đặc tính nước thải thực tế thay vì áp dụng một kích thước bể cố định cho mọi trang trại.
Sau bể kỵ khí, nước được đưa sang hồ lắng điều hòa.
Công đoạn này có vai trò:
Đây là công đoạn quan trọng đối với trang trại chăn nuôi bởi lưu lượng và tải lượng ô nhiễm có thể thay đổi theo quy mô đàn vật nuôi, thời gian vệ sinh chuồng trại và phương thức thu gom chất thải.
Một điểm nổi bật trong sơ đồ là tháp xử lý Nitơ.
Nước thải chăn nuôi thường có hàm lượng Nitơ đáng kể. Nếu chỉ tập trung xử lý BOD và COD mà không kiểm soát Nitơ, nước sau xử lý có thể vẫn không đáp ứng yêu cầu môi trường.
Trong dây chuyền của VIỆT WATER, tháp xử lý Nitơ được bố trí trước cụm xử lý hóa lý và xử lý sinh học tiếp theo.
Hệ thống có thể kết hợp:
Việc lựa chọn thông số vận hành cụ thể cần dựa trên kết quả phân tích mẫu nước đầu vào và mục tiêu chất lượng nước đầu ra.
Sau công đoạn Nitơ, nước được đưa vào cụm bể hóa lý.
Theo sơ đồ, hệ thống có các dòng hóa chất cấp vào cụm xử lý này.
Mục tiêu của công đoạn hóa lý là hỗ trợ:
Sau đó nước đi vào bể lắng hóa lý.
Tại bể lắng hóa lý, các bông cặn hình thành trong quá trình keo tụ – tạo bông được tách khỏi dòng nước.
Bùn hóa lý được thu gom về tuyến xử lý bùn theo thiết kế.
Nước sau lắng tiếp tục đi sang khu vực xử lý sinh học.
Việc bố trí công đoạn hóa lý trước sinh học giúp giảm tải cho các bể sinh học, đặc biệt trong trường hợp nước thải có hàm lượng TSS hoặc các thành phần gây ảnh hưởng đến quá trình sinh học tương đối cao.
Nước sau hóa lý tiếp tục được đưa vào bể thiếu khí Anoxic.
Đây là khu vực quan trọng trong quá trình xử lý Nitơ bằng phương pháp sinh học.
Tại đây, hệ vi sinh thiếu khí tham gia quá trình chuyển hóa các hợp chất Nitơ theo điều kiện vận hành của hệ thống.
Dòng tuần hoàn từ các công đoạn phía sau có thể được đưa trở lại khu vực Anoxic nhằm hỗ trợ quá trình khử Nitơ.
Do đó, hệ thống cần được tính toán đồng bộ về:
Sau Anoxic, nước được đưa sang bể hiếu khí Aerotank.
Tại đây, hệ thống cấp khí cung cấp oxy cho vi sinh vật hiếu khí.
Mục tiêu chính gồm:
Trong sơ đồ, bể Aerotank được bố trí hệ thống cấp khí và các dòng tuần hoàn, cho thấy đây là công đoạn sinh học quan trọng của toàn hệ thống.
Sau Aerotank, hỗn hợp nước và bùn hoạt tính được đưa đến bể lắng bùn.
Tại đây:
Theo sơ đồ, bùn sau quá trình xử lý được dẫn về hồ chứa bùn, sau đó có thể được định hướng xử lý thành phân vi sinh khi đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và pháp lý tương ứng.
Sau bể lắng bùn, nước tiếp tục đi qua hồ sinh học.
Hồ sinh học đóng vai trò như một công đoạn xử lý bổ sung, giúp ổn định chất lượng nước trước khi đi qua hệ thống lọc MBR – hấp thụ.
Theo sơ đồ, hồ sinh học còn được bố trí cấp khí Nano, nhằm hỗ trợ điều kiện xử lý sinh học theo cấu hình công nghệ của hệ thống.
Một trong những công đoạn quan trọng cuối tuyến là:
Lọc MBR – hấp thụ.
Công nghệ màng MBR cho phép kết hợp quá trình xử lý sinh học với màng lọc, giúp tăng khả năng tách bùn và các chất rắn sinh học ra khỏi nước.
Trong cấu hình này, MBR có thể hỗ trợ:
Đối với những trang trại có nhu cầu tái sử dụng nước, MBR có thể được xem xét kết hợp với các công nghệ lọc sâu hơn tùy mục đích sử dụng.
Nước sau MBR được đưa sang bể khử trùng.
Theo sơ đồ, hệ thống sử dụng dung dịch Clo.
Mục tiêu của công đoạn này là giảm vi sinh vật gây bệnh trước khi nước được đưa sang hồ chứa nước sau xử lý.
Việc lựa chọn hóa chất, liều lượng và thời gian tiếp xúc cần được tính toán dựa trên chất lượng nước đầu vào công đoạn khử trùng và yêu cầu nước đầu ra.
Điểm cuối của sơ đồ là:
Hồ chứa nước – tái sử dụng.
Điều này cho thấy giải pháp không chỉ hướng đến mục tiêu xử lý nước thải để xả thải, mà còn có thể xây dựng theo định hướng Water Reuse nếu điều kiện dự án phù hợp.
Nước sau xử lý có thể được xem xét cho các mục đích sử dụng phù hợp theo yêu cầu chất lượng nước, chẳng hạn như:
Trường hợp doanh nghiệp có nhu cầu tái sử dụng ở mức cao hơn, VIỆT WATER có thể nghiên cứu bổ sung các công đoạn lọc nâng cao như UF/RO tùy mục tiêu sử dụng.
Một ưu điểm đáng chú ý trong sơ đồ là thu hồi khí biogas.
Thay vì để khí sinh học thoát ra môi trường, hệ thống thu gom khí từ bể kỵ khí và đưa đến khu vực sử dụng.
Theo cấu hình trong hình:
Khí biogas → thu hồi → máy phát điện → phục vụ hệ thống xử lý nước thải và sản xuất.
Giải pháp này phù hợp với định hướng:
Bên cạnh dòng nước và dòng khí, hệ thống còn có dòng bùn.
Bùn từ các công đoạn lắng được đưa về hồ chứa bùn.
Theo sơ đồ công nghệ, bùn được định hướng:
Hồ chứa bùn → phân vi sinh.
Tuy nhiên, việc sử dụng bùn làm phân vi sinh cần được đánh giá dựa trên thành phần, tính chất bùn và các yêu cầu pháp lý liên quan. Không nên mặc định toàn bộ bùn phát sinh từ hệ thống xử lý nước thải đều có thể sử dụng trực tiếp làm phân bón.

Không phải trang trại nào cũng cần xây dựng hệ thống mới.
Nếu hệ thống hiện hữu gặp các tình trạng như:
Doanh nghiệp có thể xem xét phương án cải tạo và nâng cấp hệ thống xử lý nước thải.
VIỆT WATER sẽ đánh giá hệ thống hiện hữu, xác định nguyên nhân và đề xuất giữ lại những hạng mục còn khả năng sử dụng nhằm hạn chế chi phí đầu tư không cần thiết.
Bên cạnh phương án xả thải đạt yêu cầu, một số trang trại có thể nghiên cứu phương án sử dụng nước sau xử lý cho các mục đích phù hợp trong khuôn viên.
Theo quy định hiện hành, nước thải chăn nuôi của trang trại sau xử lý đáp ứng quy chuẩn có thể được sử dụng cho cây trồng hoặc mục đích khác trong khuôn viên trang trại, đồng thời phải hạn chế phát sinh mùi và không để chảy tràn ra môi trường.
Nếu mục tiêu sử dụng nước yêu cầu chất lượng cao hơn, hệ thống có thể được thiết kế bổ sung các công đoạn lọc nâng cao như UF, RO tùy mục đích tái sử dụng.

Chi phí đầu tư không thể xác định chính xác chỉ dựa trên công suất.
Một số yếu tố chính gồm:
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến chi phí |
|---|---|
| Công suất xử lý | Công suất càng lớn, quy mô công trình và thiết bị càng tăng |
| Nồng độ ô nhiễm | Tải lượng cao cần nhiều công đoạn xử lý hơn |
| Loại vật nuôi | Thành phần nước thải khác nhau |
| Công nghệ | UASB, MBBR, MBR và các công nghệ khác có mức đầu tư khác nhau |
| Diện tích | Mặt bằng hạn chế có thể cần công nghệ compact |
| Yêu cầu nước đầu ra | Chất lượng đầu ra càng cao, hệ thống càng phức tạp |
| Tái sử dụng nước | Có thể cần UF, RO hoặc công nghệ xử lý nâng cao |
| Thu hồi Biogas | Phát sinh thêm hạng mục thu gom và xử lý khí |
| Điều kiện thi công | Ảnh hưởng đến chi phí xây dựng và lắp đặt |
Do đó, để có báo giá hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi Tây Ninh sát với thực tế, chủ đầu tư nên cung cấp công suất, loại hình chăn nuôi, số lượng vật nuôi, lượng nước sử dụng và mục tiêu xử lý.
VIỆT WATER triển khai dự án theo quy trình khép kín, từ tư vấn đến vận hành.
Kỹ thuật viên khảo sát mặt bằng, nguồn phát sinh nước thải, hệ thống thu gom và điều kiện thi công.
Mẫu nước được phân tích để xác định tải lượng và thành phần ô nhiễm.
Dựa trên dữ liệu thực tế, VIỆT WATER đề xuất cấu hình xử lý phù hợp.
Thực hiện thiết kế công nghệ, bản vẽ kỹ thuật, đường ống, điện điều khiển và các hạng mục liên quan.
Thiết bị được chế tạo, vận chuyển đến công trình và tiến hành lắp đặt.
Hệ thống được chạy thử, kiểm tra từng công đoạn và hiệu chỉnh thông số vận hành.
Sau khi hệ thống hoạt động ổn định, đội ngũ kỹ thuật hướng dẫn vận hành và hỗ trợ bảo trì định kỳ.

VIỆT WATER định hướng cung cấp giải pháp xử lý nước thải theo từng ngành nghề thay vì áp dụng một công nghệ cố định cho mọi dự án.
Một số lợi thế khi triển khai dự án cùng VIỆT WATER:
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm các giải pháp tổng thể tại trang xử lý nước thải của VIỆT WATER để lựa chọn hướng tiếp cận phù hợp với từng loại hình sản xuất.
Giải pháp có thể được nghiên cứu cho nhiều mô hình như:
Mỗi dự án sẽ được đánh giá riêng về lưu lượng và tải lượng ô nhiễm trước khi lựa chọn công nghệ.

Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị xây dựng trang trại, mở rộng quy mô chăn nuôi hoặc cần cải tạo hệ thống xử lý nước thải hiện hữu, việc khảo sát và xác định công nghệ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế phát sinh chi phí trong quá trình vận hành.
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT WATER
VIỆT WATER có thể đồng hành từ khảo sát – phân tích mẫu – thiết kế – chế tạo – thi công – chạy thử – bàn giao – bảo trì, giúp chủ đầu tư xây dựng hệ thống xử lý phù hợp với đặc tính nước thải và quy mô trang trại.