Thiết kế hệ thống xử lý nước thải 300m³/ngày
09 Sep, 2026Thiết kế hệ thống xử lý nước thải 300m³/ngày bằng DAF, UASB, MBR, RO và PLC – SCADA, tối ưu chi phí...

Quy chuẩn QCVN nước thải thực phẩm là cơ sở quan trọng để các doanh nghiệp sản xuất, chế biến thực phẩm, thủy sản, sữa, đồ uống, bánh kẹo và thức ăn chăn nuôi thiết kế hệ thống xử lý nước thải đáp ứng yêu cầu pháp luật. Theo quy định hiện hành, việc quản lý nước thải công nghiệp được áp dụng theo QCVN 40:2025/BTNMT, quy chuẩn thống nhất cho nhiều ngành công nghiệp, trong đó có ngành chế biến thực phẩm.
Đối với doanh nghiệp sản xuất thực phẩm, việc tuân thủ quy chuẩn không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu môi trường mà còn góp phần nâng cao hiệu quả vận hành, giảm chi phí xử lý và tạo nền tảng cho các giải pháp tái sử dụng nước trong sản xuất.
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT WATER cung cấp giải pháp thiết kế, chế tạo và thi công hệ thống xử lý nước thải đáp ứng QCVN 40:2025/BTNMT, kết hợp các công nghệ DAF, UASB, MBR, UF, RO, DTRO và Water Reuse, giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu quả xử lý và vận hành bền vững.
QCVN 40:2025/BTNMT là Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp, được xây dựng nhằm thống nhất việc quản lý chất lượng nước thải trước khi xả ra môi trường.
So với trước đây, quy chuẩn này tạo ra một hệ thống quản lý thống nhất cho nhiều ngành sản xuất, giúp doanh nghiệp dễ dàng xác định các thông số cần kiểm soát ngay từ giai đoạn thiết kế hệ thống xử lý.
Việc áp dụng đúng quy chuẩn sẽ giúp doanh nghiệp:
Đáp ứng yêu cầu pháp lý.
Giảm rủi ro vi phạm môi trường.
Tối ưu chi phí đầu tư.
Thuận lợi trong quá trình kiểm tra và vận hành.
Toàn bộ các hoạt động thuộc nhóm sản xuất và chế biến thực phẩm đều áp dụng quy chuẩn nước thải công nghiệp hiện hành.
Bao gồm:
Chế biến thịt.
Chế biến thủy sản.
Chế biến rau củ.
Sản xuất sữa.
Sản xuất dầu và mỡ thực vật.
Xay xát và sản xuất bột.
Sản xuất bánh kẹo.
Sản xuất thức ăn chăn nuôi.
Các ngành thực phẩm chế biến khác.
Mặc dù mỗi lĩnh vực có đặc điểm nước thải riêng, nhưng đều phải kiểm soát các chỉ tiêu ô nhiễm theo yêu cầu của quy chuẩn.
Trong quá trình thiết kế hệ thống xử lý, việc xác định đúng các chỉ tiêu cần xử lý là yếu tố quyết định hiệu quả đầu tư.
Thông thường doanh nghiệp cần kiểm soát:
pH.
COD.
BOD.
TSS.
Amoni.
Tổng Nitơ.
Tổng Phốt pho.
Đây là những thông số phản ánh mức độ ô nhiễm và khả năng vận hành của hệ thống xử lý.
Tùy từng loại hình sản xuất, doanh nghiệp cần chú ý thêm các thành phần đặc trưng như:
Dầu mỡ động thực vật.
Chất hữu cơ hòa tan.
Hợp chất chứa Nitơ.
Hợp chất chứa Phốt pho.
Việc xác định đúng các chỉ tiêu đặc trưng ngay từ đầu sẽ giúp hệ thống đạt hiệu quả xử lý cao hơn và tránh phải nâng cấp sau này.
Quy chuẩn mới mang đến nhiều thay đổi trong cách quản lý nước thải công nghiệp.
Doanh nghiệp không còn phải tham khảo nhiều quy chuẩn riêng lẻ mà có thể áp dụng một hệ thống quản lý thống nhất.
Thay vì chỉ áp dụng một danh sách chỉ tiêu chung, quy chuẩn chú trọng hơn đến đặc điểm ô nhiễm của từng nhóm ngành.
Việc kiểm soát các chỉ tiêu như Nitơ, Phốt pho và Amoni giúp nâng cao hiệu quả bảo vệ nguồn nước và phù hợp với định hướng phát triển bền vững.
Nước thải thực phẩm có tải lượng hữu cơ cao và thường phát sinh từ nhiều công đoạn sản xuất.
Nguồn phát sinh chủ yếu từ:
Đường.
Protein.
Tinh bột.
Chất béo.
Đây là nguyên nhân khiến nhiều hệ thống cần kết hợp UASB và MBR để giảm tải hữu cơ.
Các ngành như:
Thủy sản.
Sữa.
Chế biến thịt.
thường có hàm lượng dầu mỡ cao, cần xử lý ngay từ giai đoạn đầu bằng công nghệ DAF.
Hai chỉ tiêu này ngày càng được chú trọng do ảnh hưởng trực tiếp đến hiện tượng phú dưỡng nguồn nước nếu không được kiểm soát tốt.
Để đạt yêu cầu của QCVN, doanh nghiệp cần lựa chọn công nghệ phù hợp với đặc tính nước thải thay vì chỉ tăng quy mô thiết bị.
DAF giúp:
Loại bỏ dầu mỡ.
Giảm TSS.
Giảm COD dạng hạt.
Bảo vệ công đoạn sinh học.
Đây là giải pháp phù hợp với nhiều nhà máy chế biến thực phẩm.
Đối với nước thải có tải lượng hữu cơ cao, UASB giúp:
Giảm COD.
Tiết kiệm điện năng.
Giảm lượng bùn phát sinh.
MBR giúp:
Giảm TSS.
Ổn định chất lượng nước đầu ra.
Nâng cao hiệu quả xử lý Nitơ và Phốt pho khi kết hợp đúng quy trình.
Khi doanh nghiệp muốn tái sử dụng nước, hệ thống có thể bổ sung:
Màng UF.
Màng RO.
Giải pháp này giúp nâng cao chất lượng nước sau xử lý và giảm chi phí sử dụng nước sạch.
Giải pháp phù hợp gồm:
DAF.
UASB.
MBR.
RO khi cần tái sử dụng nước.
Đặc điểm:
Protein cao.
Dầu mỡ lớn.
Dễ phát sinh mùi.
Cấu hình thường áp dụng:
Song chắn rác.
DAF.
UASB.
MBR.
Nguồn ô nhiễm chủ yếu là:
Đường.
Tinh bột.
Cần tối ưu thời gian lưu sinh học để nâng cao hiệu suất xử lý.
MBR kết hợp RO là giải pháp phù hợp khi doanh nghiệp vừa muốn đạt quy chuẩn vừa hướng đến tái sử dụng nước.
Nhiều doanh nghiệp đầu tư hệ thống nhưng vẫn gặp tình trạng nước đầu ra không đạt yêu cầu.
Dầu mỡ và chất nổi làm giảm hiệu quả của toàn bộ hệ thống phía sau.
Nhiều hệ thống cũ chưa tối ưu quá trình xử lý Nitơ nên khó đáp ứng yêu cầu hiện hành.
COD đầu vào quá cao khiến vi sinh hoạt động kém hiệu quả.
Các yếu tố như:
pH.
DO.
MLSS.
nếu không được kiểm soát tốt sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước đầu ra.
VIỆT WATER triển khai hệ thống theo mô hình EPC khép kín.
Khảo sát hiện trạng.
Phân tích mẫu nước.
Đánh giá các thông số cần kiểm soát.
Đề xuất công nghệ phù hợp.
Thiết kế hệ thống.
Chế tạo thiết bị.
Thi công lắp đặt.
Chạy thử.
Bàn giao và bảo trì.
Việc sở hữu xưởng chế tạo riêng giúp chủ động về chất lượng thiết bị và tiến độ triển khai.
VIỆT WATER cung cấp giải pháp xử lý nước công nghiệp theo yêu cầu của từng doanh nghiệp.
Thiết kế theo đúng đặc tính nước thải.
Xưởng chế tạo trực tiếp.
Công nghệ DAF, UASB, MBR, UF và RO.
Tự động hóa PLC – SCADA.
Tối ưu chi phí đầu tư.
Hỗ trợ vận hành lâu dài.
Đội ngũ kỹ sư của VIỆT WATER luôn cập nhật các quy định mới để tư vấn giải pháp phù hợp với yêu cầu pháp lý hiện hành.
Các doanh nghiệp chế biến thực phẩm áp dụng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp hiện hành.
Đối với ngành thực phẩm, COD, BOD, TSS, Amoni, Tổng Nitơ, Tổng Phốt pho và dầu mỡ là những chỉ tiêu cần được kiểm soát chặt chẽ.
Nếu hệ thống được thiết kế theo quy định cũ và không đáp ứng yêu cầu hiện hành, doanh nghiệp nên khảo sát để đánh giá khả năng nâng cấp.
Không. RO chủ yếu được sử dụng khi doanh nghiệp muốn tái sử dụng nước hoặc cần chất lượng nước đầu ra rất cao.
DAF giúp giảm đáng kể dầu mỡ, TSS và COD trước công đoạn sinh học, góp phần nâng cao khả năng đạt quy chuẩn của toàn bộ hệ thống.
Nếu doanh nghiệp đang cần thiết kế hoặc nâng cấp hệ thống xử lý nước thải đáp ứng QCVN nước thải thực phẩm, hãy liên hệ CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT WATER để được khảo sát hiện trạng, phân tích mẫu nước và đề xuất giải pháp tối ưu theo từng loại hình sản xuất.
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT WATER
Địa chỉ: 345 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Văn phòng đại diện: Bàn Thạch 1, Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa
Xưởng chế tạo: Đường Thạnh Xuân 52, Phường Thạnh Xuân, TP.HCM
Mã số thuế: 0312931928
Điện thoại: 028.6272.4888 – 0904.506.065
Email: Info@vietwaterjsc.com